rush grass

rush grass

A gardener carefully removes a clump of rush grass from the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại cỏ thân cứng khỏe: "rush grass" (cỏ bấc) một loại cỏ thân dạng sợi, cứng thường mọc thành bụi, với các chùy hoa bẹ. Loại cỏ này thường được tìm thấyvùng đất ẩm hoặc đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Đầm lầy đầy cỏ bấc, khiến việc đi qua trở nên khó khăn.)
  • (Nông dân thường dùng cỏ bấc để lợp mái nhà thân cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rush grass" trong văn cảnh sinh thái: Loại cỏ này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đấtvùng đầm lầy cung cấp môi trường sống cho động vật nhỏ.

    • The conservation area protects rush grass habitats for waterfowl. (Khu bảo tồn bảo vệ môi trường sống cỏ bấc cho các loài chim nước.)
  • "Rush grass" trong thủ công mỹ nghệ: Thân cỏ bấc được sử dụng để đan lát, làm giỏ hoặc thảm.

    • Artisans weave rush grass into durable baskets. (Các nghệ nhân đan cỏ bấc thành những chiếc giỏ bền chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (danh từ): cây bấc, thường dùng để chỉ chung các loại cây thuộc họ Juncaceae, thân mảnh cứng.
    • The pond is surrounded by rushes. (Ao hồ được bao quanh bởi cây bấc.)
  • Grass (danh từ): cỏ, nhưng "rush grass" một loại cụ thể khác với "grass" thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Bấc (danh từ): Từ Việt Nam chỉ chung các loại cây thân cứng, mọcđầm lầy, tương tự "rush grass".
  • Cỏ lác (danh từ): Một loại cỏ thân cứng, thường dùng để đan lát, gần nghĩa với "rush grass".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rush grass".

Thành ngữ liên quan
  • "A rush of grass": Một cụm từ hiếm gặp, có thể dùng để chỉ sự phát triển nhanh của cỏ bấc trong mùa ẩm ướt.
    • After the rain, a rush of grass covered the meadow. (Sau cơn mưa, một thảm cỏ bấc phủ kín đồng cỏ.)

Từ gần giống

Từ chứa "rush grass"